ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "bị cấm" (2件)
bị cảm

日本語
動風邪をひく
Vì bị cảm nên cô ấy không đến công ty
彼女は風邪をひいているため、会社に来ていない
bị cấm
日本語
形禁止されている
Việc hút thuốc lá trong nhà hàng bị cấm.
レストランでの喫煙は禁止されている。
類語検索結果 "bị cấm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "bị cấm" (10件)
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
Tôi đang bị cảm cúm
私は風邪をひている
Vì bị cảm nên cô ấy không đến công ty
彼女は風邪をひいているため、会社に来ていない
bị cảm dài ngày
風邪が長引く
Hút thuốc bị cấm ở đây.
ここでは喫煙が禁止されている。
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã.
私は、誘惑に負けないだけの本領を持つ人生のパートナーに出会いたいと願っています。
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
私は、堕落(酒、タバコ、ギャンブルなど)に誘惑されないだけの本領を持つ人生のパートナーに出会いたいと願っています。
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
上記の時間帯には、トラックは通行禁止となります。
Xe buýt không bị cấm lưu thông.
バスは通行禁止ではありません。
Việc hút thuốc lá trong nhà hàng bị cấm.
レストランでの喫煙は禁止されている。
